nửa trái

Từ 'vác cày' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'vác cày':
Nếu bạn biết nghĩa từ này, xin bạn đóng góp cho từ điển Tiếng Lóng ngày càng nhiều từ mới.